 |
Thống kê website |
 |
| |
 |
Số người online: 3
Số lượt truy cập: 162242 |
|
|
 |
 |
 |
 |
Email nhận bản tin |
 |
| |
| Đăng ký để nhận thông tin mới |
|
|
|
|
 |
 |
 |
|
|
|
|
|
Máy in màu khổ A3 DocuPrint C2255 |
|
Máy in màu A3 với công nghệ mới LED, thiết kế hài hòa , sắc màu trung thực và tính năng mạnh mẽ. |
| hông số kỹ thuật |
|
Mô tả
|
DocuPrint C2255
|
| Vận hành |
| Tốc độ in |
|
In A4 màu và trắng đen
|
In A3 màu và trắng đen
|
|
In một mặt
|
25 trang/ phút
|
14 trang/ phút
|
|
In hai mặt
|
20 trang/ phút
|
9 trang/ phút
|
| Thời gian bản in đầu tiên (màu) |
< 8.3 giây
|
| Thời gian bản in đầu tiên (đen trắng) |
< 6.3 giây
|
| Thời gian làm ấm |
< 30 giây
|
| Bộ nhớ (chuẩn/tối đa) |
256MB / 1.5GB
|
| Bộ xử lý |
667MHz
|
| Ngôn ngữ |
PCL XL, PCL5c, PostScript 3, FX-PDF, XPS, HPGL, HPGL2, TIFF, ESC/ P-K
|
| Chất lượng in |
| Độ phân giải in |
600 x 600dpi; 1,200 x 1,200dpi; 1,200 x 2,400dpi
|
| Xử lý giấy |
| In hai mặt |
Chọn thêm
|
| Khay giấy chuẩn |
Khay 1: 560 tờ Trọng lượng giấy: 60 – 216gsm
|
| Khay tay |
100 tờ, kích cỡ giấy 89 x 98mm – 320 x 483mm, kích cỡ giấy banner: 320 x 1,200mm
|
| Khay chọn thêm (tổng cộng có 3 khay chọn thêm chứa tối đa 2,055 tờ |
Bộ 1 khay giấy: 560 tờ, kích cỡ giấy: 140 x 182mm – 320 x 457mm
Bộ 3 khay giấy: 1680 tờ (560 tờ x 3), kích cỡ giấy: 140 x 182mm – 320 x 457mm
|
| Khay giấy ra |
400 tờ (A4), 200 tờ (A3)
|
| Giao tiếp/ kết nối |
| Chuẩn |
USB2.0 x 2; Ethernet 10/100BaseTX
|
| Card parallel |
Có – Chọn thêm
|
| Đặc điểm |
| Kiểm sóat trang in màu |
Có – phần mềm Auditron
|
| Kiểm sóat số lượng in tối đa |
Có – phần mềm Auditron
|
| Ổ cứng 40GB |
Có – chọn thêm
|
| Quản lý thiết bị |
Có – phần mềm CentreWare IS, ApeosWare Easy Admin 1.0.6
(chọn thêm)
|
| Kích thước |
| Kích cỡ (R x S x C) |
640 x 655 x 399mm
|
| Trọng lượng (có mực in) |
63kg
|
|
|
| |
|
|
|
|
|